베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "thần kỳ" (1)
thần kỳ
영어
형용사miraculous
Đó là một sự phục hồi thần kỳ.
That was a miraculous recovery.
관련 단어 "thần kỳ" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "thần kỳ" (1)
Đó là một sự phục hồi thần kỳ.
That was a miraculous recovery.
